golf cap
Định nghĩa
Danh từ: "golf cap" là một loại mũ có lưỡi trai (bill), thường được đội khi chơi gôn hoặc trong các hoạt động ngoài trời. Mũ này có thiết kế đơn giản, thường làm từ vải nhẹ, có phần lưỡi trai cong ở phía trước để che nắng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn đội một chiếc mũ lưỡi trai khi chơi trên sân gôn.)
- (Bố tôi đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới cho giải đấu mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tip one's golf cap": nhấc mũ lên để chào hoặc bày tỏ sự kính trọng.
- He tipped his golf cap to the other players before starting. (Anh ấy nhấc mũ lên chào các người chơi khác trước khi bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Golf hat (n): mũ gôn (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "golf cap").
- Cap (n): mũ lưỡi trai nói chung, không nhất thiết dành riêng cho gôn.
Từ đồng nghĩa
- Baseball cap: mũ bóng chày (có thiết kế tương tự, nhưng thường không liên quan đến gôn).
- Visor: mũ che nắng (không có phần đỉnh, chỉ có lưỡi trai và dây đeo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "golf cap". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wear" (mặc/đội) hoặc "put on" (đội lên): - Wear a golf cap: đội mũ lưỡi trai gôn. - She always wears a golf cap to protect her face from the sun. (Cô ấy luôn đội mũ lưỡi trai gôn để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "golf cap".